Thông số dầu giảm xóc xe máy

Dưới đây là một số thông số dầu giảm xóc xe máy:

  • Độ nhớt: Độ nhớt của dầu giảm xóc được đo bằng đơn vị SUS (centistoke). Độ nhớt càng cao thì dầu càng đặc và khả năng chống mài mòn càng tốt. Tuy nhiên, dầu có độ nhớt cao cũng sẽ khiến xe khó điều khiển hơn.
  • Độ nhớt tương đương: Độ nhớt tương đương là một chỉ số giúp bạn dễ dàng lựa chọn dầu giảm xóc phù hợp với xe của mình. Độ nhớt tương đương được ký hiệu bằng đơn vị xW-y, trong đó x là độ nhớt ở nhiệt độ thấp và y là độ nhớt ở nhiệt độ cao.
  • Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ làm việc của dầu giảm xóc là khoảng từ -20°C đến 100°C.
  • Tuổi thọ: Dầu giảm xóc có tuổi thọ trung bình khoảng 2 năm hoặc 20.000 km.

Dưới đây là một số loại dầu giảm xóc phổ biến cho xe máy:

  • Dầu giảm xóc thủy lực: Dầu giảm xóc thủy lực là loại dầu giảm xóc phổ biến nhất hiện nay. Dầu có độ nhớt cao và khả năng chống mài mòn tốt.
  • Dầu giảm xóc khí: Dầu giảm xóc khí là loại dầu giảm xóc có thêm khí nitrogen. Dầu có độ nhớt thấp hơn dầu thủy lực và khả năng chống mài mòn kém hơn.
  • Dầu giảm xóc thể thao: Dầu giảm xóc thể thao là loại dầu giảm xóc có độ nhớt cao và khả năng chống mài mòn tốt. Dầu được thiết kế để sử dụng cho các dòng xe mô tô thể thao.
Xem thêm  Thay dầu hộp số sàn kia morning

Khi chọn dầu giảm xóc, bạn cần lựa chọn loại dầu có độ nhớt và nhiệt độ làm việc phù hợp với xe của mình. Bạn cũng cần lưu ý đến tuổi thọ của dầu giảm xóc và thay dầu định kỳ để đảm bảo xe hoạt động tốt nhất.