Physical Address

304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Chi phí “nuôi” xe ô tô ở Việt Nam hàng tháng là bao nhiêu?

Chi phí nuôi xe ô tô bao gồm những khoản phí nào? Ước tính chi phí nuôi xe hàng tháng ở Việt Nam.

Khi tìm hiểu mua một chiếc xe ô tô mới, bạn đừng chỉ nhìn vào giá bán hay giá lăn bán của nó. Thêm vào đó, hãy nghĩ xem việc nuôi nó sẽ tốn bao nhiêu trong dài hạn. Trên thực tế, bên cạnh khoản trả lãi vay mua xe trả góp, chi phí nuôi xe ô tô hàng tháng cũng là một nhân tố ảnh hưởng đến ngân sách của bạn trong tương lai.

Trong khuôn khổ bài viết này, Daily Auto chỉ xem xét chi phí thực sự mà bạn phải trả mỗi tháng để vận hành chiếc xe của mình. Từ chi phí nhiên liệu cho đến chi phí bảo trì hay chi phí cầu đường (nếu có).

Tại sao lại gọi là nuôi xe ô tô?

“Nuôi xe” là một cụm từ ví von chỉ việc chủ sở hữu xe ô tô phải trả những khoản tiền (phí) để xe vận hành. Những khoản phí này bao gồm các khoản chi phí cố định, chi phí linh hoạt. Ước tính, chi phí nuôi xe trung bình mỗi tháng vào khoảng vài triệu, thậm chí đến cả chục triệu tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: loại xe; mức tiêu hao nhiên liệu; thời gian lái xe…

Các khoản chi phí ước tính để nuôi một chiếc ô tô tại Việt Nam là bao nhiêu?

Chi phí cố định nuôi xe ô tô

Chi phí bảo hiểm

Bảo hiểm bắt buộc xe ô tô

Chi phí bảo hiểm xe ô tô được chia thành 2 loại là bảo hiểm bắt buộc (bảo hiểm trách nhiệm dân sự) và bảo hiểm tự nguyện (bảo hiểm vật chất).

Trong đó, bảo hiểm bắt buộc được chia thành các mức giá khác nhau đối với các loại xe khác nhau. Cụ thể:

  • Xe dưới 6 chỗ ngồi: 437.000 đồng/năm
  • Xe từ 6 – 11 chỗ ngồi: 794.000 đồng/năm
  • Xe dưới 6 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 756.000 đồng/năm
  • Xe 6 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 929.000 đồng/năm
  • Xe 7 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 1.080.000 đồng/năm
  • Xe 8 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 1.253.000 đồng/năm

Còn bảo hiểm tự nguyện có mức giá dao động từ 5 – 30 triệu đồng/năm. Tùy thuộc vào các yếu tố: loại xe; loại bảo hiểm; thời gian sử dụng xe… Mặc dù là tự nguyện nhưng để phòng ngừa những rủi ro không đáng có xảy ra, ngày nay, hầu hết các chủ sở hữu xe đều lựa chọn mua loại bảo hiểm này.

Tham khảo thêm: Bảo hiểm xe ô tô là gì? Biểu phí & hạn mức chi trả

Chi phí đăng kiểm

Thông thường, bạn sẽ phải đăng kiểm lại xe ô tô 06 tháng 1 lần (đối với xe sản xuất trên 12 năm); 12 tháng một lần (đối với xe sản xuất trên 7 đến 12 năm); hoặc 18 tháng 1 lần (đối với sản xuất dưới 7 năm).

Theo Cục đăng kiểm Việt Nam, chi phí đăng kiểm xe ô tô dưới 10 chỗ là 340.000 VNĐ.

Lệ phí bảo trì đường bộ

Theo quy định của Nhà nước, lệ phí bảo trì đường bộ đối với mọi loại xe ô tô là 130.000 VNĐ/tháng. Khoản phí này thường được thu cùng với chi phí đăng kiểm khi bạn đi đăng kiểm xe.

Chi phí linh hoạt nuôi xe ô tô

Chi phí nhiên liệu

Chi phí nhiên liệu

Chi phí bạn phải trả cho nhiên liệu mỗi tháng là bao nhiêu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của loại xe mà bạn sở hữu; điều kiện đường xe mà xe vận hành; và giá nhiên liệu ở thời điểm bạn mua.

Ví dụ: Bạn sở hữu một chiếc xe VinFast Fadil và chạy nó khoảng 1.000km mỗi tháng trong thành phố. Vậy, chi phí nhiên liệu bạn phải trả mỗi tháng sẽ được tính như sau:

  • Mức tiêu hao nhiên liệu xe Fadil trong thành phố là: 7,11 lít/100km
  • Giá xăng (giả thiết) là: 15.000 VNĐ/lít
  • Chi phí nhiên liệu nuôi xe ô tô Fadil mỗi tháng là: 7,11 x 10 x 15.000 = 1.066.500 (VNĐ)
Xem thêm  Chi phí bảo dưỡng – bảo trì xe VinFast là bao nhiêu?

Chi phí tài chính

Khoản chi phí này sẽ khác nhau tùy thuộc vào số tiền bạn vay mua xe trả góp; thời hạn vay và tín dụng thực tế của bạn.

Ví dụ: Bạn vay 300 triệu đồng để mua xe VinFast Lux A2.0 trong 5 năm (60 tháng) với lãi suất 10%/năm. Thì số tiền gốc và lãi vay bạn sẽ phải trả mỗi tháng được tính như sau:

  • Số tiền gốc cố định: 300.000.000 / 60 = 5.000.000 VNĐ
  • Số tiền lãi phải trả hàng tháng = (Số dư nợ còn lại x lãi suất ngân hàng tại thời điểm thực tế)/12 tháng
  • Tổng số tiền phải trả = Tiền gốc cố định + Tiền lãi phải trả hàng tháng

Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa xe

Bảo dưỡng định kỳ là một trong những việc làm cần thiết để xe ô tô của bạn có thể vận hành trơn tru và bền bỉ với thời gian. Số tiền bạn chi trả cho bảo dưỡng xe tùy thuộc vào: loại xe cần bảo dưỡng; hạng mục bảo dưỡng… Thông thường, xe càng xịn thì chi phí bảo dưỡng càng cao; và xe cũ có chi phí bảo dưỡng cao hơn những loại xe mới cùng dòng sản phẩm.

Đối với chi phí sửa chữa, số tiền bạn phải chi trả ít hay nhiều phụ thuộc vào mức độ hỏng hóc, trục trặc mà xe gặp phải.

Chi phí cầu đường

Nếu bạn chỉ lái xe loanh quanh trong thành phố mỗi ngày, chi phí cầu đường bằng 0. Còn nếu bạn thường xuyên phải di chuyển giữa tỉnh thành này sang tỉnh thành khác và ngược lại, khoản chi phí cầu đường bạn phải trả cho các trạm BOT sẽ “ngốn” của bạn một khoản kha khá. Với dòng xe dưới 12 chỗ ngồi, giá vé qua trạm phổ biến ở mức 35.000 – 60.000 đồng/lượt.

Chi phí gửi xe

Chi phí gửi xe ô tô

Nếu nhà bạn có chỗ để xe riêng, bạn sẽ không cần phải gửi chúng tại các bãi trông giữ xe. Điều đó đồng nghĩa với việc bạn không phải trả khoản chi phí trông giữ xe theo tháng từ 1 – 2 triệu đồng/tháng.

Đối với trường hợp gửi xe ô tô theo lượt, mức giá phổ biến như sau:

  • Đối với các bãi đỗ xe thông thường: 20.000 – 40.000 VNĐ/lượt
  • Đối với các tầng hầm chung cư, trung tâm thương mại khoảng 35.000 VNĐ/2 giờ đầu tiên. Và mức giá là 20.000 VNĐ/giờ cho mỗi giờ tiếp theo
  • Đối với trường hợp đỗ xe có thu phí dưới lòng đường từ 25.000 – 40.000 VNĐ/giờ.

Tiết lộ một số khoản chi phí nuôi ô tô theo từng phân khúc

Chi phí nuôi xe ô tô hạng phổ thông

Hạng xe phổ thông là sự góp mặt của những mẫu xe hatchback và sedan hạng A (VinFast Fadil; Hyundai Grand i10; Toyota Wigo; Suzuki Celerio…); hạng B (Mazda 2; Honda City; Toyota Yaris; KIA Soluto…)…

Điểm chung của những chiếc xe ở hạng này là chúng được trang bị động cơ dung tích nhỏ. Do đó, chúng không ngốn quá nhiều nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng cũng khá thấp.

Theo tính toán của Daily Auto, chi phí nuôi xe ô tô hạng phổ thông trung bình tầm 3 – 4 triệu đồng/tháng.

Chi phí nuôi xe ô tô hạng trung

2ab3ca2c3246c8189157-8329022

Chi phí nuôi xe hạng trung là bao nhiêu?

Xe ô tô hạng trung bao gồm những mẫu sedan hạng C (Toyota Altis; Hyundai Elantra; KIA Cerato…); SUV hạng C (Ford Everest; Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner…); sedan hạng D (Toyota Camry; KIA Optima; VinFast Lux A2.0…) và SUV hạng D (Peugeot 5008; Toyota Land Cruiser, Ford Explorer…)

Xem thêm  Chi phí bảo dưỡng – bảo trì xe VinFast là bao nhiêu?

Do dung tích động cơ lớn hơnl trọng lượng xe nặng hơn; một số xe sử dụng hệ dẫn động tất cả các bánh nên chi phí nhiên liệu của những chiếc xe thuộc hạng này cao hơn so với hạng phổ thông. Và theo quy luật, những chiếc xe lớn hơn, đắt tiền hơn sẽ có chi phí bảo dưỡng nhiều hơn.

Với những chiếc xe hạng trung, chi phí nuôi xe trung bình mỗi tháng khoảng 4 – 7 triệu đồng.

Chi phí nuôi xe ô tô hạng sang

bmw-x6-17-e1611162951308-6682656

Chi phí nuôi xe hạng sang là bao nhiêu?

Phân khúc xe ô tô hạng sang là sự hiện diện của các mẫu sedan cỡ nhỏ (Mercedes-Benz C-Class, BMW 3 Series, Audi A4…); sedan cỡ trung (Mercedes E-Class, BMW 5 Series, Audi A6…); sedan cỡ lớn (Mercedes S-Class, BMW 7 Series…); SUV cỡ nhỏ (Mercedes GLC-Class, BMW X3, Audi Q5…); SUV cỡ trung (Mercedes GLE-Class, BMW X5, Audi Q7…); SUV cỡ lớn (Mercedes GLS-Class, BMW X7…)

Do động cơ xe dung tích lớn, hiệu suất cao, tiện nghi xe đa dạng nên mức tiêu hao nhiên liệu của những mẫu xe hạng sang khá lớn. Điều đó đồng nghĩa với việc chi phí nhiên liệu mà chủ sở hữu xe phải chi trả là khá tốn kém. Ngoài ra, chi phí bảo dưỡng của những chiếc xe hạng sang cũng khá đắt đỏ.

Ước tính, mỗi tháng chủ sở hữu phải chi trả từ 10 – 15 triệu đồng để nuôi xe nếu sở hữu xe hạng sang.

Chi phí nuôi xe có phải là một bài toán khó khăn đối với người dùng?

Khi mua một chiếc ô tô mới, có nhiều yếu tố cần xem xét, một số do cảm xúc và một số khác do con số và thông số kỹ thuật. Đối với hầu hết người lái xe, yếu tố phá vỡ thỏa thuận là chi phí, một thứ vượt quá giá mua và mức tiêu thụ nhiên liệu. Chi phí thực tế của việc sở hữu một chiếc xe hơi có thể được chia thành chi phí vận hành (chi phí lái xe và bảo dưỡng phương tiện của bạn) và chi phí thường trực (chi phí sở hữu, đăng ký và bảo hiểm xe của bạn).

Tuy nhiên, có một số cách giúp bạn giảm chi phí hàng tháng, hàng năm bạn phải trả để nuôi xe. Ví dụ như:

  • Hãy chọn một chiếc xe rẻ hơn hoặc một chiếc xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn để giúp bù đắp các chi phí khác.
  • Chi phí bảo hiểm và chi phí tài chính có thể ít hơn nếu bạn chọn đơn vị bảo hiểm và ngân hàng có mức cạnh tranh tốt nhất.
  • Cuối cùng, hãy thực hiện bảo dưỡng định kì hoặc theo đề xuất của nhà sản xuất thay vì ghé thăm các Trung tâm bảo dưỡng quá nhiều và không cần thiết.

Lời kết

Với những chia sẻ ở trên của Daily Auto, hy vọng rằng bạn đã có thể tự tính toán được số tiền hàng tháng bạn phải bỏ ra để nuôi chiếc xế cưng của mình.

FAQ

Chi phí nuôi xe fadil là bao nhiêu?

Chi phí nuôi xe Fadil là một trong những yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi quyết định mua xe. Dưới đây là một số chi phí cần thiết bạn cần phải trả khi sở hữu một chiếc Fadil:

  • Giá mua xe: Giá bán Fadil hiện nay dao động từ 315 triệu đồng đến 415 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản.
  • Phí đăng ký và đăng kiểm: Phí đăng ký xe Fadil bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đường bộ, phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí bảo hiểm vật chất xe và phí đăng kiểm. Tổng chi phí đăng ký và đăng kiểm cho một chiếc Fadil dao động từ 50 triệu đồng đến 60 triệu đồng.
  • Chi phí nhiên liệu: Fadil sử dụng động cơ xăng 1.4L, cho mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 5,5 lít/100 km trong đô thị và 4,5 lít/100 km trên đường trường. Chi phí nhiên liệu cho một chiếc Fadil dao động từ 1,5 triệu đồng đến 2 triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào quãng đường bạn đi.
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa: Fadil là một chiếc xe có độ tin cậy cao, tuy nhiên vẫn cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo xe hoạt động tốt nhất. Chi phí bảo dưỡng cho một chiếc Fadil dao động từ 1 triệu đồng đến 2 triệu đồng/năm.
  • Chi phí khác: Các chi phí khác bao gồm chi phí rửa xe, chi phí gửi xe, chi phí bảo hiểm tự nguyện, chi phí thay thế phụ tùng, v.v. Chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn.
Xem thêm  Chi phí khi mua xe ô tô. Những thuế phí bắt buộc cần có

Tổng chi phí nuôi xe Fadil trung bình khoảng 10 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào giá mua xe, cách bạn sử dụng xe và các yếu tố khác.